學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縞瑪瑙
縞瑪瑙
giản thể:
缟玛瑙
gǎo
mǎ
nǎo
[ㄍㄠˇ ㄇㄚˇ ㄋㄠˇ]
CẢO MÃ NÃO
1.
mã não sọc
2.
mã não trắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瑙
nǎo
mã não
瑪
mǎ
mã não
縞
gǎo
lụa trắng trơn
呼瑪
Hūmǎ
huyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
多瑙
Duōnǎo
sông Danube
她瑪
Tāmǎ
Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra)
威瑪
Wēimǎ
Weimar (thành phố của Đức)
尼瑪
Nímǎ
huyện Nyima, tiếng Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
逐字解
Từng chữ trong từ
縞
cảo
sợi tơ trắng chưa tẩy
瑪
mã
ngọc trai
瑙
não
ngọc trai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
縞瑪瑙 nghĩa là gì? · Kaori Dict