同字詞Từ cùng gốc chữ
- 瓮biến thể của 甕|瓮[weng4]
- 甕họ [Weng4]
- 甕đồ gốm đựng nước, rượu, v.v.
- 甕城vòng thành ngoài của cổng thành
- 甕安huyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
- 甕棺quách mai táng
- 甕菜biến thể của 蕹菜[weng4 cai4]
- 甕安縣huyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
