瓮
wèng
[ㄨㄥˋ]
ÚNG
- 1.biến thể của 甕|瓮[weng4]
- 2.lọ đất
- 3.nậm
Cách đọc khác:Wèng — họ [Weng4]wèng — đồ gốm đựng nước, rượu, v.v.wèng — biến thể của 甕|瓮[weng4]

例句Câu ví dụ
- 1
祖母的骨灰在寺院的骨灰瓮里。
zǔmǔ de gǔhuī zài sìyuàn de gǔhuī wèng lǐ。
Xác bà nội đang nằm trong chiếc hộp tro ở chùa
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 甕họ [Weng4]
- 甕đồ gốm đựng nước, rượu, v.v.
- 罋biến thể của 甕|瓮[weng4]
- 甕城vòng thành ngoài của cổng thành
- 甕安huyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
- 甕棺quách mai táng
- 甕菜biến thể của 蕹菜[weng4 cai4]
- 甕安縣huyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu