學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舴艋
舴艋
zé
měng
[ㄗㄜˊ ㄇㄥˇ]
TRÁCH MÃNH
1.
thuyền nhỏ (trong văn chương)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舴
zé
thuyền nhỏ
艋
měng
thuyền nhỏ
艋舺
Měngjiǎ
Mengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 萬華|万华[Wan4 hua2], quận cổ nhất của Đài Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
舴
trách
thuyền nhỏ
艋
mãnh, mành
thuyền nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舴艋 nghĩa là gì? · Kaori Dict