字義Nghĩa
thuyền nhỏmáy dịch
měngMÃNH
- 1.thuyền nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艨艟 艋měng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 孟 [mèng] chỉ âm.
舟 — thuyền
組詞Từ chứa chữ này
- 艋舺Mengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 萬華|万华[Wan4 hua2], quận cổ nhất của Đài Bắc
- 舴艋thuyền nhỏ (trong văn chương)