學華語Kaori Dict

蒟蒻

ruò

ㄐㄩˇ ㄖㄨㄛˋ

CỦ NHƯỢC

  1. 1.konjac, konnyaku hoặc củ từ ma (Amorphophallus konjac), cây có củ được dùng để làm thạch dạng cứng (làm thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃蒟蒻你就不會變胖。

    chī jǔruò nǐ jiù bùhuì biàn pàng。

    Ăn khoai lang thì ngươi sẽ không béo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒟蒻 nghĩa là gì? · Kaori Dict