字義Nghĩa
cây sậymáy dịch
ruòNHƯỢC
- 1.cây hương bồ non (Typha japonica), một loại cỏ nến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒻yīn 1.菜名。 2.草色青。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 弱 [ruò] chỉ âm.
Cỏ