學華語Kaori Dict

蜈蚣

gōng

ㄨˊ ㄍㄨㄥ

NGÔ CÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    她家門廳里擺的鞋三條蜈蚣也穿不完。

    tā jiāmén tīng lǐ bǎi de xié sāntiáo wúgōng yě chuān bù wán。

    Trong sảnh nhà nàng, những chiếc giày được bày ra dài đến ba con nhện cũng không thể đếm hết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜈蚣 nghĩa là gì? · Kaori Dict