學華語Kaori Dict

武功

gōng

ㄨˇ ㄍㄨㄥ

VÕ CÔNG

TOCFL 5
  1. 1.võ thuật
  2. 2.thành tựu quân sự
  3. 3.động tác võ thuật (kinh kịch)

Cách đọc khác:WǔgōngHuyện Vũ Công ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的武功已經達到了出神入化的境界。

    tā de wǔgōng yǐjīng dádào le chūshénrùhuà de jìngjiè。

    Năng lực võ thuật của ông ấy đã đạt đến trình độ kỳ diệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武功 nghĩa là gì? · Kaori Dict