武功
wǔgōng
[ㄨˇ ㄍㄨㄥ]
VÕ CÔNG
TOCFL 5
- 1.võ thuật
- 2.thành tựu quân sự
- 3.động tác võ thuật (kinh kịch)
Cách đọc khác:Wǔgōng — Huyện Vũ Công ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

例句Câu ví dụ
- 1
他的武功已經達到了出神入化的境界。
tā de wǔgōng yǐjīng dádào le chūshénrùhuà de jìngjiè。
Năng lực võ thuật của ông ấy đã đạt đến trình độ kỳ diệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.