學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝗蝻
蝗蝻
huáng
nǎn
[ㄏㄨㄤˊ ㄋㄢˇ]
HOÀNG NAM
1.
ấu trùng châu chấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蝗
huáng
cào cào
蝻
nǎn
châu chấu chưa trưởng thành
沙蝗
shāhuáng
châu chấu sa mạc
蝗災
huángzāi
nạn châu chấu
蝗科
huángkē
Acridoidea (họ chứa cào cào, dế và châu chấu)
蝗蟲
huángchóng
cào cào
飛蝗
fēihuáng
châu chấu bay
北蝗鶯
běihuángyīng
(loài chim ở Trung Quốc) Chích sậy đồng lớn Middendorff (Locustella ochotensis)
逐字解
Từng chữ trong từ
蝗
hoàng
loài châu chấu
蝻
nam
ấu trùng châu chấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃南
Huángnán
châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蝗蝻 nghĩa là gì? · Kaori Dict