字義Nghĩa
ấu trùng châu chấumáy dịch
nǎnNAM
- 1.châu chấu chưa trưởng thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝻〈名〉 蝻子 蝻nǎn蝗的幼虫,仅有翅芽,还没有长翅膀。也叫"蝻子"、"蝻儿"消灭~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 南 [nán] chỉ âm.
côn trùng