- 1.côn trùng chi Gampsocleis (châu chấu và dế)
- 2.Gampsocleis sinensis

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 螽Gompsocleis mikado
- 蟈ve sầu xanh nhỏ hoặc ếch (nghĩa không rõ, có thể tượng thanh)
- 寰螽con ve sầu lưng khiên phương đông (chi Atlanticus)
- 螽斯bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)
- 蟈蟈ve sầu katydid
- 螽斯科họ Tettigoniidae (dế mèn và dế)
- 蟈螽屬chi Gampsocleis (châu chấu và dế)
- 蟈蟈兒biến thể er hoá của 蟈蟈|蝈蝈[guo1 guo5]