字義Nghĩa
một loài nhện tơmáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.(châu chấu)
- 2.Gompsocleis mikado
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
螽 虫名。蝗类的总名 螽斯 螽zhōng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 冬 [dōng] chỉ âm.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 螽斯bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)
- 螽斯科họ Tettigoniidae (dế mèn và dế)
- 螽斯總科siêu họ Tettigonioidea (bọ ngựa katydid và dế)
- 寰螽con ve sầu lưng khiên phương đông (chi Atlanticus)
- 蟈螽côn trùng chi Gampsocleis (châu chấu và dế)
- 蟈螽屬chi Gampsocleis (châu chấu và dế)