學華語Kaori Dict

褻瀆

giản thể: 亵渎

xiè

ㄒㄧㄝˋ ㄉㄨˊ

TIẾT ĐỘC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    褻瀆是沒有受害者的犯罪。

    xièdú shì méiyǒu shòuhàizhě de fànzuì。

    Báng渎 là một loại tội phạm không có nạn nhân.

  • 2

    「小說啊?我就討厭看小說。」天哪,請原諒她的褻瀆行為。

    「 xiǎoshuō a? wǒ jiù tǎoyàn kàn xiǎoshuō。 」 tiānna, qǐng yuánliàng tā de xièdú xíngwéi。

    'Tiểu thuyết ư? Tôi ghét xem tiểu thuyết.' Thiên nha, xin hãy tha thứ cho hành vi tục tĩu của cô ấy

  • 3

    「小說啊?我就討厭看小說。」繆斯,請原諒她的褻瀆行為。

    「 xiǎoshuō a? wǒ jiù tǎoyàn kàn xiǎoshuō。 」 Miùsī, qǐng yuánliàng tā de xièdú xíngwéi。

    'Truyện? Mình ghét đọc truyện.' Muse, xin lỗi vì hành vi vô lễ của cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褻瀆 nghĩa là gì? · Kaori Dict