字義Nghĩa
kênh rãnh, cống, rãnh thoát nướcmáy dịch
dúĐỘC
- 1.bất kính
- 2.(văn học) mương rãnh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước