學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kênh rãnh, cống, rãnh thoát nướcmáy dịch

ĐỘC

  1. 1.bất kính
  2. 2.(văn học) mương rãnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渎 (形声。从水,卖声。本义水沟,水渠) 同本义。又特指邑中的沟 渎,沟也。一曰邑中沟。--《说文》 坎为沟渎。--《易·读卦》 开其渎。--《荀子·脩身》 彼寻常之?渎兮。--《史记·屈原贾生列传》。索隐小渠也。” 掌沟渎浍池之禁。--《周礼·雍氏》 有决渎于殷周之世者,必为汤武笑矣。--《韩非子·五蠹》 又如渎田(开沟渠而溉田) 大川 江淮河济为四渎。--《尔雅》 再三渎。--《易·蒙》 又如四渎(长江、黄河、淮水、济水) 渎 轻慢;不敬 渎货无厌。╠ 渎 dú ①水沟;小渠。 ②轻慢;对人不敬 ②职~、亵~。 【渎职】工作不负责任,以致在执行任务时出现重大事故,犯了严重过失。 【渎职罪】罪名类别。指国家工作人员利用职权或玩忽职守,侵害国家机关、企业、事业单位的正常管理活动,严重桅国家和人民利益的行为。如受贿、玩忽职守、徇私枉法 等罪。 渎dòu 1.洞穴。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict