學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貔貅
貔貅
pí
xiū
[ㄆㄧˊ ㄒㄧㄡ]
TỲ HƯU
1.
loài vật thần thoại mang lại may mắn và xua đuổi tà ma, có đầu rồng và thân sư tử, thường có móng guốc, cánh và đuôi
2.
cũng viết 辟邪
3.
nghĩa bóng: người lính dũng cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貅
xiū
xem 貔貅[pi2 xiu1], con vật thần thoại tổng hợp (gốc là 貅 chỉ con cái)
貔
pí
xem 貔貅[pi2 xiu1], loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
逐字解
Từng chữ trong từ
貔
tỳ
một loài thú giống hổ huyền thoại
貅
hưu, hươu
dũng cảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貔貅 nghĩa là gì? · Kaori Dict