字義Nghĩa
một loài thú giống hổ huyền thoạimáy dịch
píTỲ
- 1.xem 貔貅[pi2 xiu1], loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
貔〈名〉 又名白罴、白孤、执夷 貔虎 貔貅 前有挚兽,则载貔貅。--《礼记·曲礼》 命貔貅之士,鸣檄前驱。--《晋书·熊远传》 貔子 方 黄鼬,黄鼠狼 貔pí ⒈[貔貅]〈古〉传说中的一种猛兽。〈喻〉勇猛的军队。 ⒉[貔子]〈方〉黄鼠狼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thú