學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐫鏤
鐫鏤
giản thể:
镌镂
juān
lòu
[ㄐㄩㄢ ㄌㄡˋ]
TUYÊN LŨ
1.
khắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鏤
lòu
khắc
鐫
juān
khắc (trên gỗ hoặc đá)
鏤刻
lòukè
chạm khắc
鏤空
lòukōng
chạm rỗng
鐫刻
juānkè
khắc
鐫黜
juānchù
cách chức quan
雕鐫
diāojuān
chạm khắc (gỗ hoặc đá)
銘心鏤骨
míngxīnlòugǔ
khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời
逐字解
Từng chữ trong từ
鐫
tuyên
công cụ khắc
鏤
lũ
khắc, chạm, đính, xăm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鐫鏤 nghĩa là gì? · Kaori Dict