例句Câu ví dụ
- 1
她在她的衣服上做了鏤空。
tā zài tā de yīfu shàng zuò le lòukōng。
Cô ấy đã làm hoa văn镂空 trên trang phục của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
