學華語Kaori Dict

鏤空

giản thể: 镂空

lòukōng

ㄌㄡˋ ㄎㄨㄥ

LŨ KHÔNG

  1. 1.chạm rỗng
  2. 2.đục thủng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在她的衣服上做了鏤空。

    tā zài tā de yīfu shàng zuò le lòukōng。

    Cô ấy đã làm hoa văn镂空 trên trang phục của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镂空 nghĩa là gì? · Kaori Dict