學華語Kaori Dict

閃爍

giản thể: 闪烁

shǎnshuò

ㄕㄢˇ ㄕㄨㄛˋ

THIỂM THƯỚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.lấp lánh
  2. 2.lấp lóe
  3. 3.quanh co
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mơ hồ (lời nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    無數星星在天上閃爍。

    wúshù xīngxing zài tiānshàng shǎnshuò。

    Vô số ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời

  • 2

    她的眼睛閃爍著喜悅的光芒。

    tā de yǎnjing shǎnshuò zhe xǐyuè de guāngmáng。

    Mắt cô ấy lấp lánh niềm vui

  • 3

    夜晚的天空是深藍的,閃爍著星光。

    yèwǎn de tiānkōng shì Shēnlán de, shǎnshuò zhe xīngguāng。

    Trời đêm là màu xanh thẫm, lấp lánh ánh sáng sao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閃爍 nghĩa là gì? · Kaori Dict