同字詞Từ cùng gốc chữ
- 粵tiếng Quảng Đông
- 閩tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建[Fu2 jian4]
- 百粵Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam
- 粵劇Kinh kịch Quảng Đông
- 粵拼Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
- 粵海Quảng Đông-Hải Nam
- 粵繡thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và thục thêu 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])
- 粵菜ẩm thực Quảng Đông
