學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh Quảng Đông và Quảng Tâymáy dịch

YuèVIỆT

  1. 1.tiếng Quảng Đông
  2. 2.tên gọi tắt của Quảng Đông 廣東|广东[Guang3 dong1]

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict