學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh Quảng Đông và Quảng Tâymáy dịch

YuèVIỆT

  1. 1.tiếng Quảng Đông
  2. 2.tên gọi tắt của Quảng Đông 廣東|广东[Guang3 dong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粤〈助〉 助词。古与聿”、越”、曰”通用,用于句首或句中 粤,于也。审慎之词也。从于,从寀,会意。--《说文》 粤,曰也。又,于也。--《尔雅》 粤三日丁亥。--《书·召诰》 粤詹(瞻)雒伊。--《史记·周本纪》 尚粤其几,沦神域兮。--班固《幽通赋》 又如粤若(发语词。用于句首以起下文) 粤 〈名〉 广东的简称 旧地名 予弱冠粤行。--清·袁枚《祭妹文》 又如粤东(广乐省的别称);粤寇(清朝统治阶级对太平天 粤yuè广东省的简称。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict