- 1.thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và thục thêu 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 繡thêu; thêu thùa
- 刺繡thêu
- 粵tiếng Quảng Đông
- 綉biến thể của 繡|绣[xiu4]
- 湘繡Thêu Hồ Nam, một trong bốn kiểu thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là Tô Châu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Quảng Đông 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và Thục 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])
- 百粵Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam
- 粵劇Kinh kịch Quảng Đông
- 粵拼Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông