越秀
Yuèxiù
[ㄩㄝˋ ㄒㄧㄡˋ]
VIỆT TÚ
- 1.Quận Việt Tú của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

例句Câu ví dụ
- 1
從這裡走路去越秀公園要多久?
cóng zhèlǐ zǒulù qù Yuèxiù gōngyuán yào duōjiǔ?
Đi bộ từ đây đến Công viên Yuexiu mất bao lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.