學華語Kaori Dict

粵語

giản thể: 粤语

Yuè

ㄩㄝˋ ㄩˇ

VIỆT NGỮ

  1. 1.ngôn ngữ Quảng Đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽不懂同學說的粵語。

    wǒ tīngbudǒng tóngxué shuō de Yuèyǔ。

    Tôi không hiểu bạn cùng lớp nói tiếng Quảng Đông

  • 2

    吳語同粵語都是漢語族的語言。

    Wúyǔ tóng Yuèyǔ dōu shì Hànyǔ zú de yǔyán。

    Ngữ hệ Wú và ngữ hệ Giàu đều thuộc ngôn ngữ Hán

  • 3

    吳語和粵語都是漢語族的語言。

    Wúyǔ hé Yuèyǔ dōu shì Hànyǔ zú de yǔyán。

    Ngữ hệ Wú và ngữ hệ Giàu đều thuộc ngôn ngữ Hán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粵語 nghĩa là gì? · Kaori Dict