學華語Kaori Dict

越獄

giản thể: 越狱

yuè

ㄩㄝˋ ㄩˋ

VIỆT NGỤC

  1. 1.vượt ngục
  2. 2.bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    犯人越獄了。

    fànrén yuèyù le。

    Người phạm tội trốn tù

  • 2

    他越獄成功了。

    tā yuèyù chénggōng le。

    Anh ta đã thoát khỏi tù thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越獄 nghĩa là gì? · Kaori Dict