- 1.vượt ngục
- 2.bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
犯人越獄了。
fànrén yuèyù le。
Người phạm tội trốn tù
- 2
他越獄成功了。
tā yuèyù chénggōng le。
Anh ta đã thoát khỏi tù thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.