字義Nghĩa
nhà tùmáy dịch
yùNGỤC
- 1.nhà tù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獄yìn 1.犬怒张牙貌。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
thu — một con chó canh gác; nói chuyện với tù nhân; chó; lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 獄卒người cai ngục (xưa)
- 獄吏cai ngục
- 獄警nhân viên giam giữ
- 監獄nhà tù
- 地獄địa ngục
- 出獄được thả khỏi tù
- 入獄vào tù
- 牢獄nhà tù
- 煉獄luyện ngục