學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獄卒
獄卒
giản thể:
狱卒
yù
zú
[ㄩˋ ㄗㄨˊ]
NGỤC TỐT
1.
người cai ngục (xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
監獄
jiānyù
nhà tù
地獄
dìyù
địa ngục
小卒
xiǎozú
lính quèn
出獄
chūyù
được thả khỏi tù
入獄
rùyù
vào tù
卒
zú
lính
牢獄
láoyù
nhà tù
煉獄
liànyù
luyện ngục
逐字解
Từng chữ trong từ
獄
ngục
nhà tù
卒
tốt, tuất, thốt
tướng sĩ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
羽族
yǔzú
chim chóc
語族
yǔzú
ngành ngôn ngữ
鬱卒
yùzú
u sầu và thất vọng (theo tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ut-tsut])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
獄卒 nghĩa là gì? · Kaori Dict