例句Câu ví dụ
- 1
在許多突厥語族的語言中,“阿拉木圖”有“蘋果之父”的意思。
zài xǔduō Tūjué yǔzú de yǔyán zhōng, “ Ālāmùtú ” yǒu “ píngguǒ zhī fù ” de yìsi。
Trong nhiều ngôn ngữ thuộc họ ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ, 'Almaty' có nghĩa là 'Người cha của táo'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
