同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鴝(dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)
- 鵒chim sáo
- 鵲鴝(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe than (Copsychus saularis)
- 棕藪鴝(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ đuôi hung (Erythropygia galactotes)
- 歐亞鴝(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
- 藍歌鴝(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca lam Siberia (Larvivora cyane)
- 鴝姬鶲(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)
- 鴝岩鷚(loài chim ở Trung Quốc) robin accentor (Prunella rubeculoides)
