字義Nghĩa
(dạng không cổ điển) loài chim nướcmáy dịch
huán
- 1.cò quăm
- 2.cò mỏ thìa
- 3.họ Threskiornithidae
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chim