字義Nghĩa
Chim cò dẹpmáy dịch
huán
- 1.cò quăm
- 2.cò mỏ thìa
- 3.họ Threskiornithidae
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹮bǔ ⒈一种水鸟,背上绿色,腹背紫白色,似雁而较大。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chim