學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱䴉
朱䴉
giản thể:
朱鹮
zhū
huán
[ㄓㄨ ㄏㄨㄢˊ]
CHU ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) cò quắm mào (Nipponia nippon)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
朱
zhū
màu son
䴉
huán
cò quăm
朱
Zhū
họ [Zhu1]
硃
zhū
chu sa
彩䴉
cǎihuán
(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm bóng (Plegadis falcinellus)
朱儁
ZhūJùn
Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau
朱子
Zhūzǐ
Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
䴉
—
(dạng không cổ điển) loài chim nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主環
zhǔhuán
vòng chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱鹮 nghĩa là gì? · Kaori Dict