字義Nghĩa
định mệnhmáy dịch
jīKÊ
- 1.bói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
乩 通过占卜问吉凶 堂上设了乩坛。--《红楼梦》 又如乩语(巫神在沙盘上写出的预示吉凶的话);乩坛(放扶乩用具的桌子);乩架(扶乩用的架子);扶乩(又叫扶鸾。二人扶丁字形木架在沙盘上划字,说是为人决疑治病,预示吉凶 ) 乩jī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 乚 (ất) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thần linh