學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Mǔ — đơn vị đo đất của Trung Quốcmáy dịch

MẪU

  1. 1.lượng từ cho ruộng
  2. 2.đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta

MẪU

  1. 1.biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

MẪU

  1. 1.biến thể cũ của 畝|亩[mu3]

MẪU

  1. 1.biến thể cũ của 畝|亩[mu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亩 (形声。小篆字形。从十,从田,久声。十,四方。本义中国土地面积市亩的通称) 同本义,一亩约等于667平方米 畮,六尺为步,百步为畮。秦田二百四十步为畮。畮或从十久。--《说文》。字亦作畆、畒、畝、畞。如亩制(以亩为单位划分、计算土地面积的制度);亩级(田地土壤质量好 坏的等级);亩积(每一亩田的面积) 亩 田垄 我疆我理,南东其亩。--《诗·小雅·信南山》 艺麻如之何?衡从某亩。--《诗·齐风·南山》 又如亩丘(有垄界的丘地);亩道(古代以国都为中心的大道) 亩(畝)mǔ我国的土地面积单位,一亩为六十平方丈∠6.6667公亩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đầu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ấu — Thửa ruộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict