學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhẹ nhẽ, xúc phạm, đối xử thiếu tôn trọngmáy dịch

xièTIẾT

  1. 1.tục tĩu
  2. 2.thiếu tôn trọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亵 (形声。从衣,执声。本义贴身的内衣) 同本义 亵,私服也。--《说文》 思有短褐之亵。--班固《汉书》 季康子之母死,陈亵衣。--《礼记·檀弓下》 又如亵衣(私服,家居的便服);亵绊(内衣);亵服(家居所穿的便服);亵裘(平时家居所穿的皮衣) 亵 轻慢,轻佻地亲近 亵,狎也。--《广雅》 祭服敝则焚之。--《礼记·曲礼上》。注不欲人亵之。” 亵玩焉。(玩弄。亵亲近而不庄重。焉这里相当于现代语的啊”、呀”)。--宋· 亵(襝)xiè ⒈内衣。 ⒉轻慢,亲近且不庄重~渎。 ⒊淫秽,下流行为秽~。猥~

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tay nắm giữ 执 và kéo rách váy 衣

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict