- 1.trang phục không chính thức
- 2.quần áo mặc nhà (cũ)
- 3.đồ lót nữ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nội y

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.