字義Nghĩa
dư thừamáy dịch
lèLẶC
- 1.dư ra
- 2.một phần mười
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
仂〈名〉 (仂、抋同字)余数,零数 凡数之余谓之抋。--《玉篇》 仂,礼祭用数之仂。”--《广韵》 丧用三年之仂。--《礼记·王制》 又如仂句(长句子中包含的短句。旧称子句。现多称之谓词组);仂词(词组) 仂lè余数。 仂lì 1.勤;尽力。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.