學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giống nhaumáy dịch

NGỖ

  1. 1.họ [Wu3]

NGỖ

  1. 1.bằng
  2. 2.ngang nhau
  3. 3.vi phạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仵 等同;匹敌 以坚白同异之辩相訾,以觭偶不仵之辞相应。--《庄子·天下》 违背 自用则不虚,不虚则仵于物矣。--《管子》 用同捂”。用手遮盖住 只在二门外仵着脸,脱脱的哭起来。--《西游记》 仵 五 檀越元囿鸾施地仵拾亩。--北魏《敬史君碑》 通伍”。古代士兵五人为伍 重振威仪,再排队仵。--《敦煌变文》 仵人。亦称以代人殓葬为业的人 天明就要入殓,只怕被仵作看出破绽来了。--《金瓶梅》 仵wǔ

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [wǔ] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict