字義Nghĩa
hiếm, không đều đặnmáy dịch
diàoĐIẾU
- 1.dùng trong 伄儅[diao4 dang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伄diào 1.见"伄当"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 弔 [diào] chỉ âm.
người