字義Nghĩa
lao công phổ thôngmáy dịch
fūPHU
- 1.biến thể của 夫[fu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伕fū1.同"夫"②。一般指出苦力的人。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
người lao động 夫 亻; 夫 cũng cung cấp âm đọc