學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gù, cúi ngườimáy dịch

  1. 1.gù lưng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伛 (形声。从人,区声。本义背曲) 同本义 伛,曲也。--《广雅》 苦水所,多尩与伛人。--《吕氏春秋·尽数》 良雌伛伏,体方就成。--《论衡·论死》 伛偻提携。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 又如伛兜面孔(指面孔凹凸不平);伛伏(曲背俯伏);伛步(弯腰曲身行走);伛伸(驼背);伛背(驼背);伛伛(背曲的样子) 伛 弯腰 形容鬼看见,忙伛去将他一把拿住,思量拉他上船。--《何典》 一命而偻,再命而伛,三命而俯,循墙而走。--《左传》 通妪”(鑹??)。爱抚;抚育 伛(傴)yǔ驼背~身。~偻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [qū] chỉ âm.

một người 亻 bị ép vào một cái hộp 区

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict