學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạnh mẽmáy dịch

PHI

  1. 1.nhiều
  2. 2.mạnh mẽ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伾〈形〉 (形声。从人,丕声。本义有力。一说众多盛大) 人多势力大的 伓,有力也。--《说文》 以车伾伾。--《诗·鲁颂·駉》 如伾伾(有力的样子;一说众多的样子) 很多人行进的 伾伾,众也。--《广雅》 山岭重叠 东过洛沬,至于大伾。--《书·禹贡》。传山再成曰伾。” 丑陋 伾pī ①有力的样子。 ②盛多的样子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [pī] chỉ âm.

một người lớn 丕 亻; 丕 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict