學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nông dân thuê đấtmáy dịch

diànĐIỀN

  1. 1.nông dân

tiánĐIỀN

  1. 1.canh tác
  2. 2.săn bắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佃 (形声。从人,田声。田”又兼表字义。①本义耕种土地 ②引申义租种田地) 同引申义,也指向地主或在古代向官府租种土地 通畋”。畋猎,猎取禽兽 作结绳而为罔罟,以佃以渔,盖取诸离。--《易·系辞下》 则又成王之所佃。--《诗·小雅·信南山》笺 今观宰司之取士也,有似于司原之佃也。--《潜夫论·贤难》 佃 佃户;向地主租地的农户 佃 diàn农民向地主租种土地~农。又见tián。 【佃户】租种地主土地的农民。 【佃权】佃户继续租种土地的权利。 佃tián ⒈耕种土地其人山居,~于石壁间。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [tián] chỉ âm.

một người 亻 làm việc trên đồng ruộng 田; 田 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict