字義Nghĩa
họmáy dịch
QūKHƯ
- 1.họ [Qu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佉qū译音字。 【佉沙】即史国。又名羯霜那。隋唐时,昭武九姓之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 去 [qù] chỉ âm.
người
họmáy dịch
QūKHƯ
佉qū译音字。 【佉沙】即史国。又名羯霜那。隋唐时,昭武九姓之一。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 去 [qù] chỉ âm.
người