字義Nghĩa
họmáy dịch
ShéXÀ
- 1.họ [She2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 佘shé姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 人 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
người
字的故事Chuyện chữ
XÀ (佘) – họ Xà: Người (人) đứng trên bàn thờ (示) — dòng họ giữ đền, họ XÀ hiếm gặp.