字義Nghĩa
tên cũ của dân tộc Wǎ (佤) ở Yúnnán và Miến Điệnmáy dịch
kǎKHA
- 1.tên gọi cổ cho một nhóm dân tộc ở Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佧佤族 佧kǎ见"佧佤族"。 【佧佤族】 佤族的旧称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 卡 [kǎ] chỉ âm.
Dân tộc